đớn đời

đớn đời

Một người đàn ông đớn đời ngồi co ro trong góc phòng tối.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thấp kém, hèn mọn, đáng khinh: Dùng để chỉ tính cách, phẩm chất hoặc hành vi của một người bị coi kém cỏi, không giá trị, đáng bị coi thường.
    • Đáng thương hại, khốn khổ: Có thể dùng để diễn tả một hoàn cảnh hoặc con người ở trong tình trạng thảm hại, đau khổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn ta một kẻ đớn đời, chỉ biết nịnh bợ cấp trên. (Anh ta một kẻ hèn mọn, chỉ biết nịnh nọt cấp trên.)
    • Cảnh ngộ đớn đời của gia đình ấy khiến ai cũng động lòng thương. (Hoàn cảnh khốn khổ của gia đình ấy khiến ai cũng động lòng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đớn đời quá!": Thán từ biểu lộ sự chán nản, bực bội hoặc thương hại trước một tình huống hay con người nào đó.

    • Làm ăn thua lỗ, đớn đời quá! (Làm ăn thua lỗ, khốn khổ quá!)
  • "Cái thân phận đớn đời": Cụm từ nhấn mạnh sự thấp kém, bất hạnh của số phận.

    • Cái thân phận đớn đời của người nông dân nghèo trước cách mạng. (Thân phận khốn khổ của người nông dân nghèo trước cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đớn kiếp (tính từ): Cùng nghĩa với "đớn đời", thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Đồ đớn kiếp! (Đồ hèn mọn!)
  • Hèn mọn (tính từ): Nhỏ bé, tầm thường, không giá trị.

  • Thảm hại (tính từ): Đáng thương, gây cảm giác đau lòng, tồi tệ.
Từ đồng nghĩa
  • Hèn hạ: Đê tiện, thấp kém về nhân cách.
  • Khốn nạn: (Khẩu ngữ) đáng khinh, đáng ghét.
  • Đáng thương: Gợi lên lòng trắc ẩn, thương hại.
Từ trái nghĩa
  • Cao quý: phẩm chất, địa vị cao sang, đáng kính trọng.
  • Vĩ đại: Lớn lao, phi thường, đáng ngưỡng mộ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đớn đời" mang sắc thái mạnh, thường dùng để chê bai, miệt thị hoặc biểu lộ sự thương hại sâu sắc. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây tổn thương.
  • Đây từ tính chất khẩu ngữ, ít dùng trong văn phong trang trọng, hành chính.